Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 67B-033.29 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 14A-990.95 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 21A-228.25 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 51M-191.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-036.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-130.98 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-180.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-183.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-350.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-392.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 20A-885.65 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-892.00 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 19A-739.77 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-826.22 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 73A-381.33 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 79A-587.00 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 47A-824.82 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 60K-685.33 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-000.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-098.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-974.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 68A-381.22 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68D-007.07 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 30M-359.30 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-196.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 79A-585.27 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 29K-369.07 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 72A-882.01 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-291.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-288.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |