Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-689.78 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 29D-633.45 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 37K-483.82 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 29K-415.81 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-285.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 82A-159.70 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 29K-383.73 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-431.58 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15C-482.18 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 51M-256.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34A-935.19 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 29K-457.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61C-619.65 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51M-136.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-230.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98C-395.00 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 99A-883.11 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 73C-192.55 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 79A-582.11 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 82C-098.85 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 49A-780.11 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-591.77 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61B-047.74 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 62C-218.00 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 88A-791.73 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30M-177.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88B-022.27 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 51M-112.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98A-861.57 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 48B-013.45 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |