Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 63C-234.20 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 73A-369.60 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 30M-413.92 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-186.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72C-269.01 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 61K-589.37 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 14C-456.80 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 30M-416.62 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 76A-329.37 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 51N-153.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 92C-258.28 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 30M-230.92 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19C-280.06 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88C-326.22 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 15B-056.33 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 93A-519.55 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-562.77 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-581.77 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72C-265.33 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 63A-330.19 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 67C-189.33 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67C-193.11 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 51M-283.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-292.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 89A-567.12 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 38A-696.92 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 89A-556.07 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 71A-216.72 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 51N-155.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 82D-012.48 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |