Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-567.23 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 99A-881.80 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 51M-152.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60C-786.75 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 29K-412.76 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 60K-636.81 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 99A-869.81 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 71A-219.61 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 74A-281.67 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 51M-086.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 65D-012.05 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 51L-936.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-069.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 77A-366.02 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 99A-861.97 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 89A-537.91 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 75D-012.60 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 98A-883.71 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-788.30 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 28D-012.46 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 38A-696.35 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74D-012.48 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 51M-165.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37K-550.58 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36K-254.56 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51M-290.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 12A-268.50 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 25A-086.33 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 98A-895.33 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 47A-829.65 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |