Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24A-320.65 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 19A-735.85 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 70A-591.03 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 30M-253.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14K-031.38 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 60C-766.35 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-781.00 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-793.11 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-253.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-992.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-295.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37K-573.45 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 79A-585.75 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 28A-268.92 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 51M-198.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 65A-518.21 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 79C-233.30 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 30M-329.30 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-182.13 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79A-586.37 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 63C-234.07 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 79C-234.92 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 61K-565.93 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 20C-311.17 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 61K-591.73 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 37C-567.07 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 61K-558.02 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 71A-219.03 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 26C-169.20 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 38A-685.20 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |