Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-979.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14A-991.51 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30M-290.05 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-226.23 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-512.95 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51L-985.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36K-280.90 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30M-039.54 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 35B-025.28 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 75A-400.03 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51N-066.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-039.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-233.19 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-285.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-409.04 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 35B-025.58 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36C-573.57 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 47A-863.57 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 20A-863.45 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 75A-396.20 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 88A-815.92 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 47A-818.76 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 36K-269.75 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51L-926.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-099.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66A-318.23 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 20A-879.20 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 19C-266.90 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 75A-399.70 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 29K-365.37 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |