Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-952.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-839.82 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 24A-326.29 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 47A-857.56 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 72C-268.83 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 35A-468.98 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 22A-280.25 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 65C-265.36 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 36K-268.00 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-285.56 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 75A-389.15 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51M-052.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-193.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-220.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-286.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-292.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-938.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-359.93 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-283.07 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 70A-592.80 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 88A-828.80 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 79A-585.51 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 89A-559.60 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 79A-593.75 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 74A-282.07 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 29K-366.52 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-393.23 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-926.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37K-569.60 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 29K-344.41 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |