Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29B-660.08 - Hà Nội Xe Khách -
14C-459.98 - Quảng Ninh Xe Tải -
98A-896.00 - Bắc Giang Xe Con -
88A-795.11 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-880.11 - Bắc Ninh Xe Con -
43A-964.64 - Đà Nẵng Xe Con -
79A-581.00 - Khánh Hòa Xe Con -
61C-627.72 - Bình Dương Xe Tải -
11A-141.23 - Cao Bằng Xe Con -
30M-362.75 - Hà Nội Xe Con -
67A-345.14 - An Giang Xe Con -
30M-113.62 - Hà Nội Xe Con -
99A-879.93 - Bắc Ninh Xe Con -
51N-155.97 - Hồ Chí Minh Xe Con -
98A-879.01 - Bắc Giang Xe Con -
29K-338.12 - Hà Nội Xe Tải -
29K-388.23 - Hà Nội Xe Tải -
30M-399.61 - Hà Nội Xe Con -
98A-895.27 - Bắc Giang Xe Con -
99A-895.91 - Bắc Ninh Xe Con -
88C-325.67 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
60C-769.72 - Đồng Nai Xe Tải -
38A-696.82 - Hà Tĩnh Xe Con -
36C-565.37 - Thanh Hóa Xe Tải -
98A-858.75 - Bắc Giang Xe Con -
30M-099.78 - Hà Nội Xe Con -
90A-289.50 - Hà Nam Xe Con -
51L-991.12 - Hồ Chí Minh Xe Con -
43A-979.61 - Đà Nẵng Xe Con -
90A-288.92 - Hà Nam Xe Con -