Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-091.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-356.90 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 72A-880.71 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 29K-396.13 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-265.13 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-417.58 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 72A-866.52 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 77A-368.73 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 30M-258.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-393.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-393.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-641.46 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 36C-563.77 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 74D-014.10 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 61K-528.77 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-756.33 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-865.77 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-165.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-238.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-293.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72A-856.12 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-956.27 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 17A-506.78 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 28A-259.81 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 34A-959.62 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 99A-881.27 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 88A-826.92 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30M-233.91 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-286.23 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-958.81 | - | Hải Dương | Xe Con | - |