Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48A-261.27 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-763.23 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51N-095.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 78A-220.76 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 51N-139.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37K-529.78 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 83C-136.62 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 37K-560.72 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51N-086.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-930.67 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 81C-292.78 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 51M-180.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 24A-318.83 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 73C-192.59 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 35C-183.19 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 72A-855.63 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 29K-382.59 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 26C-165.33 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 19A-716.63 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 15K-457.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17C-219.26 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 37C-582.11 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 60K-660.22 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-665.77 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-063.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-190.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-239.11 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 71A-220.56 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 66C-185.22 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 30M-132.78 | - | Hà Nội | Xe Con | - |