Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-522.91 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 79A-581.51 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 38A-693.81 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 83A-199.67 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 15K-512.92 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 61K-561.73 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 62A-489.97 | - | Long An | Xe Con | - |
| 68A-369.03 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 69D-005.67 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 88A-819.32 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 72A-862.78 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 22A-281.72 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51N-083.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98C-392.21 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98A-893.76 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 29K-338.97 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-265.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49A-750.76 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 29K-359.71 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-062.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 81A-460.81 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 30M-139.43 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 12A-266.73 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 72A-868.26 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 99A-861.08 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 25A-085.63 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 36K-261.02 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51M-263.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88C-319.35 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 20A-879.46 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |