Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-666.32 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30M-418.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-891.15 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 88A-827.92 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 20B-036.59 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 27A-133.28 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 43C-318.38 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 51M-230.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-385.11 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 98A-860.77 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 37C-587.22 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-254.54 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 51M-053.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-182.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-236.37 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 66A-318.21 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30M-381.32 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-263.92 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-215.93 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-292.57 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 49A-769.90 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 60K-696.23 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 20A-879.90 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 68A-365.72 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 30M-322.21 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-051.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-281.80 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-691.60 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 30M-234.40 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-896.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |