Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
60C-768.21 - Đồng Nai Xe Tải -
78A-216.76 - Phú Yên Xe Con -
68C-180.82 - Kiên Giang Xe Tải -
30M-233.76 - Hà Nội Xe Con -
51M-051.85 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51N-035.98 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30M-394.56 - Hà Nội Xe Con -
30M-082.11 - Hà Nội Xe Con -
30M-186.11 - Hà Nội Xe Con -
30M-380.22 - Hà Nội Xe Con -
30M-414.56 - Hà Nội Xe Con -
29K-386.22 - Hà Nội Xe Tải -
23C-093.18 - Hà Giang Xe Tải -
22B-018.28 - Tuyên Quang Xe Khách -
24A-315.56 - Lào Cai Xe Con -
98C-381.22 - Bắc Giang Xe Tải -
89A-535.26 - Hưng Yên Xe Con -
36C-581.33 - Thanh Hóa Xe Tải -
37C-580.22 - Nghệ An Xe Tải -
74A-280.11 - Quảng Trị Xe Con -
92C-261.35 - Quảng Nam Xe Tải -
92C-263.77 - Quảng Nam Xe Tải -
78B-022.38 - Phú Yên Xe Khách -
51L-933.09 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51M-099.83 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
62C-218.22 - Long An Xe Tải -
66C-192.00 - Đồng Tháp Xe Tải -
37K-567.49 - Nghệ An Xe Con -
37K-562.81 - Nghệ An Xe Con -
30M-283.52 - Hà Nội Xe Con -