Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-232.76 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 14A-996.80 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-859.51 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 34A-966.60 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51M-285.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-696.07 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 73A-383.21 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 51N-123.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37K-561.92 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 93A-511.17 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51N-096.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-395.21 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61C-629.50 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 29K-363.67 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 34A-956.05 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 22A-283.01 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 49A-761.32 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 34A-929.78 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 60K-638.37 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 73A-381.20 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 61C-639.31 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 37K-520.82 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 74A-282.27 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 51N-095.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63A-325.92 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 61K-586.76 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 37K-538.37 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 49A-753.76 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 86A-328.97 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 28A-260.57 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |