Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-879.31 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 61K-537.92 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51L-930.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 83A-193.59 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 60K-637.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 20A-862.08 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 19A-728.63 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 34A-921.06 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 63A-335.29 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 36K-234.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 78A-220.18 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 30M-037.30 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-329.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-385.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 24A-316.33 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 35A-464.56 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 74A-285.77 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 94A-114.44 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 65A-526.82 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 99A-882.23 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-928.97 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 72A-879.47 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 37K-561.81 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 20A-886.13 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 43A-969.92 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 99A-856.32 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 60K-692.91 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72C-266.97 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 98A-858.92 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 29B-659.37 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |