Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-363.81 - Hà Nội Xe Con -
98C-395.27 - Bắc Giang Xe Tải -
30M-299.23 - Hà Nội Xe Con -
22A-282.73 - Tuyên Quang Xe Con -
60K-638.31 - Đồng Nai Xe Con -
30M-293.32 - Hà Nội Xe Con -
93A-519.20 - Bình Phước Xe Con -
89A-566.32 - Hưng Yên Xe Con -
88A-818.75 - Vĩnh Phúc Xe Con -
51L-959.82 - Hồ Chí Minh Xe Con -
88A-788.76 - Vĩnh Phúc Xe Con -
79C-229.23 - Khánh Hòa Xe Tải -
63A-330.62 - Tiền Giang Xe Con -
51N-068.82 - Hồ Chí Minh Xe Con -
22A-283.27 - Tuyên Quang Xe Con -
73C-192.61 - Quảng Bình Xe Tải -
88A-826.72 - Vĩnh Phúc Xe Con -
14A-993.59 - Quảng Ninh Xe Con -
51L-932.26 - Hồ Chí Minh Xe Con -
78A-225.09 - Phú Yên Xe Con -
75A-395.81 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
30M-135.29 - Hà Nội Xe Con -
98C-385.05 - Bắc Giang Xe Tải -
47A-830.65 - Đắk Lắk Xe Con -
30M-256.33 - Hà Nội Xe Con -
30M-411.96 - Hà Nội Xe Con -
25B-011.10 - Lai Châu Xe Khách -
20A-892.11 - Thái Nguyên Xe Con -
18C-181.09 - Nam Định Xe Tải -
60K-662.83 - Đồng Nai Xe Con -