Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-893.77 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-896.77 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 49C-391.22 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 51L-967.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 67A-339.11 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 51M-198.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-328.13 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-232.62 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 20A-885.62 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51M-192.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 20C-311.10 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 98C-398.01 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 70A-596.61 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 19C-263.82 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 61C-618.78 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 77C-262.92 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 61C-626.75 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 81C-291.23 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 72C-268.80 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 60C-762.52 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 37C-583.71 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 14A-990.73 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30M-180.20 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 47A-820.92 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 19C-268.57 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19A-718.73 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 37C-597.12 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 75A-395.10 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 61C-616.81 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72C-281.03 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |