Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48A-259.76 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 66C-186.35 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 37K-520.09 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-131.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34C-438.56 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 36K-295.08 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 90C-160.22 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 85A-152.18 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 48A-253.26 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 51M-218.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63B-033.77 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 29K-365.12 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 19C-269.23 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 29K-356.76 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 18C-183.07 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 29K-365.73 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-345.81 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 73C-192.27 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 29K-425.93 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 49C-388.81 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 48C-123.47 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 51M-239.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 90D-012.67 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 66C-191.13 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 17B-032.59 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 29K-335.29 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-467.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-285.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47C-399.28 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 15C-485.60 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |