Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-136.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-354.35 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-469.98 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 99C-339.77 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 89C-358.55 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 74C-145.14 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 51M-107.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-192.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-363.90 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 73C-196.76 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 36C-563.02 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51M-133.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88C-318.75 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 60K-693.60 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-345.97 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-292.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63D-012.54 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 75C-159.01 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 51M-136.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 81C-283.31 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 29K-437.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-897.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-058.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-128.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66A-318.11 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 99A-862.73 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 38A-689.10 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 20A-893.45 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 99A-896.78 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-886.12 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |