Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-866.75 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 98A-863.78 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 99A-892.34 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 79A-583.32 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 61K-553.81 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 98A-896.10 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 34A-958.97 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 37K-516.13 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 24A-316.92 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 98A-885.52 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 71A-218.31 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 97A-098.92 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 71A-212.91 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 99A-892.51 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37K-526.73 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 72A-863.07 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 98A-898.10 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 68A-368.10 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 15K-481.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-556.26 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 37K-518.65 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 72A-879.45 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 76A-328.08 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 75A-396.29 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 34A-967.95 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 99A-862.09 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 20A-862.33 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-883.11 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-892.93 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-990.11 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |