Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 34A-951.58 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 30M-298.31 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 60C-783.56 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 88A-798.80 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 70D-012.73 |
-
|
Tây Ninh |
Xe tải van |
09/12/2024 - 14:15
|
| 61K-569.32 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 29K-398.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 20A-867.58 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51N-039.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 51L-998.90 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 61K-569.13 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 63D-012.73 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
09/12/2024 - 14:15
|
| 61K-569.92 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 36K-299.28 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 75C-159.36 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 70A-602.98 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 69A-168.91 |
-
|
Cà Mau |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 37K-488.63 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 70A-586.93 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 72A-873.58 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 75A-396.51 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 63B-033.35 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Khách |
09/12/2024 - 14:15
|
| 29K-388.57 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 34A-973.58 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 30M-389.65 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 28C-123.98 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 85C-086.98 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 36K-296.87 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|
| 29K-383.28 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 14:15
|
| 61K-523.96 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 14:15
|