Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
34A-927.09 - Hải Dương Xe Con -
34A-965.22 - Hải Dương Xe Con -
15K-433.43 - Hải Phòng Xe Con -
89A-547.54 - Hưng Yên Xe Con -
37K-562.77 - Nghệ An Xe Con -
43A-963.77 - Đà Nẵng Xe Con -
76A-329.55 - Quảng Ngãi Xe Con -
61K-519.00 - Bình Dương Xe Con -
61K-562.33 - Bình Dương Xe Con -
61K-581.22 - Bình Dương Xe Con -
61K-597.22 - Bình Dương Xe Con -
72A-855.83 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
72A-879.00 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
72A-881.33 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
72A-856.91 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
67A-339.51 - An Giang Xe Con -
51M-286.27 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
72A-863.67 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
51M-292.12 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
30M-288.31 - Hà Nội Xe Con -
60C-768.30 - Đồng Nai Xe Tải -
36K-295.62 - Thanh Hóa Xe Con -
36C-569.57 - Thanh Hóa Xe Tải -
19A-719.12 - Phú Thọ Xe Con -
19C-269.78 - Phú Thọ Xe Tải -
69B-013.45 - Cà Mau Xe Khách -
20A-890.62 - Thái Nguyên Xe Con -
36K-280.01 - Thanh Hóa Xe Con -
83A-195.31 - Sóc Trăng Xe Con -
89A-559.13 - Hưng Yên Xe Con -