Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-557.67 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 67A-345.92 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 15K-511.76 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51M-286.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-095.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 24A-318.35 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 36K-293.83 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 89A-550.06 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 34A-956.67 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51M-112.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-085.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-193.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-382.16 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 89A-539.55 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 36K-263.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 37K-553.95 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-682.26 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-693.95 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 61K-519.33 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51M-290.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 83A-200.44 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 20A-896.23 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-663.07 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-619.01 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 88A-829.23 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 65A-518.76 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 30M-215.81 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72A-859.82 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 36K-285.81 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 72C-277.75 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |