Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-238.27 - Thanh Hóa Xe Con -
89A-567.31 - Hưng Yên Xe Con -
89A-552.92 - Hưng Yên Xe Con -
28A-265.23 - Hòa Bình Xe Con -
15K-469.80 - Hải Phòng Xe Con -
28A-268.07 - Hòa Bình Xe Con -
61K-591.32 - Bình Dương Xe Con -
61K-563.80 - Bình Dương Xe Con -
61K-565.37 - Bình Dương Xe Con -
88A-792.10 - Vĩnh Phúc Xe Con -
36K-292.70 - Thanh Hóa Xe Con -
30M-177.73 - Hà Nội Xe Con -
51L-959.23 - Hồ Chí Minh Xe Con -
99A-892.27 - Bắc Ninh Xe Con -
28A-268.60 - Hòa Bình Xe Con -
89A-561.02 - Hưng Yên Xe Con -
88A-790.51 - Vĩnh Phúc Xe Con -
43A-960.16 - Đà Nẵng Xe Con -
43A-979.56 - Đà Nẵng Xe Con -
51L-997.35 - Hồ Chí Minh Xe Con -
36K-292.97 - Thanh Hóa Xe Con -
88A-816.63 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99A-887.55 - Bắc Ninh Xe Con -
36K-261.22 - Thanh Hóa Xe Con -
38A-681.22 - Hà Tĩnh Xe Con -
61K-586.19 - Bình Dương Xe Con -
61K-592.77 - Bình Dương Xe Con -
60K-639.00 - Đồng Nai Xe Con -
62A-489.36 - Long An Xe Con -
69A-170.07 - Cà Mau Xe Con -