Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28A-263.91 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 34A-935.92 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-921.67 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 20A-883.01 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 24A-325.76 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 75A-396.80 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 38C-244.49 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 60C-791.52 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 74A-283.97 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 61K-581.13 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-881.07 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 36K-282.81 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 19C-265.02 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 30M-363.92 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 74A-281.60 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 93A-518.75 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 78A-225.97 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 77A-361.72 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 48B-013.78 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 78C-128.62 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 36K-266.97 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 11A-135.93 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 34A-930.91 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 36K-265.52 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 98A-897.92 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 14A-991.57 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 61C-638.13 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30M-392.62 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-862.91 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-380.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |