Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-952.16 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 98A-859.63 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 61C-636.95 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30M-358.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29B-659.06 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 20C-318.00 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 34A-974.44 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15B-058.11 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 37K-517.08 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37D-050.05 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38A-682.00 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75A-396.33 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 76A-326.77 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 81A-478.78 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 49A-751.18 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-532.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-783.11 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 67C-189.55 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 22A-283.62 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 88A-813.97 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 20A-883.12 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 78A-218.62 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 77A-368.75 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 70A-595.82 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 65A-518.50 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 99A-879.34 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 60C-761.72 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 20A-888.20 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-135.76 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-293.13 | - | Hà Nội | Xe Con | - |