Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-338.92 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49C-395.27 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 36K-298.78 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 98A-885.23 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 61K-587.92 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 35A-466.16 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 51N-022.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-880.63 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 61K-528.13 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-213.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49C-399.63 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 73A-381.16 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 37C-593.45 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51M-162.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88A-829.59 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 63A-329.50 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 30M-338.22 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-388.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-896.22 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-318.77 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 98A-880.33 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 99C-336.35 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 89A-567.44 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 60K-657.06 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-095.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-916.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 66C-185.77 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 68A-380.11 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 86A-329.80 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 29K-336.52 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |