Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 83D-009.01 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 30M-094.87 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-096.54 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-136.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-341.93 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-082.71 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 77B-039.70 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 43C-317.67 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 51M-172.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34A-958.20 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 86A-333.74 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 51N-154.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-025.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98C-379.13 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 72A-873.57 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-151.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-854.71 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 30M-261.90 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 47A-856.17 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 65A-532.24 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 51M-290.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36D-031.34 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 20A-893.21 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 29K-438.05 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61K-598.53 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 77A-356.60 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 67A-336.57 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 88D-023.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 25C-060.26 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 19D-021.59 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |