Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-457.70 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 76B-027.63 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 21D-008.96 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 51M-147.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 20A-881.82 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 11D-011.59 | - | Cao Bằng | Xe tải van | - |
| 20A-901.00 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 99A-884.44 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 78A-223.11 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-586.44 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 48A-259.00 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 61K-529.11 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-549.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-637.00 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-653.00 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-948.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 65A-528.00 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 22A-281.23 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51N-116.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-332.27 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 70A-593.67 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-567.61 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 68A-366.20 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 14K-044.11 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30M-336.52 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-119.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-213.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-018.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-595.04 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 20A-875.52 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |