Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61C-618.32 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 34A-939.05 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-497.97 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 34A-935.57 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51N-013.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61C-621.80 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-615.87 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51N-041.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 68A-368.21 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 75A-395.12 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 30M-311.75 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-968.87 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 60K-648.31 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30M-099.94 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 49C-383.50 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 51M-282.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-019.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-026.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 79D-010.94 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 20A-903.21 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-870.17 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 47A-854.92 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 70A-610.34 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 30M-066.47 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-453.21 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-168.46 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-086.34 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 24C-166.90 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 30M-386.17 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-418.92 | - | Hà Nội | Xe Con | - |