Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-334.81 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-512.35 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 82B-024.16 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 30M-084.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-939.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-026.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-412.82 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 24C-167.72 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 61K-535.63 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51L-990.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-639.59 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 15K-480.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30M-376.46 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-935.71 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30M-280.98 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 86D-009.56 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 64B-020.56 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 89D-023.55 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 17A-506.77 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-292.00 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36K-305.50 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 78D-008.55 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 51L-993.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-522.78 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51M-182.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 92D-012.60 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 30M-329.97 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 69A-169.78 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 61K-579.03 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-871.61 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |