Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-078.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-855.91 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 84C-125.76 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 60C-762.97 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 37C-583.51 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 98C-381.97 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 61C-632.02 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 98A-876.04 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 51L-971.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-096.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61C-626.07 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-760.01 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 98B-044.70 | - | Bắc Giang | Xe Khách | - |
| 37C-575.23 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51M-097.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 77A-360.42 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 29K-456.34 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23C-090.14 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 30M-132.04 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 65B-027.13 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 14C-450.60 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 36C-560.49 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 82D-011.30 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 86B-025.81 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 29K-363.43 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-157.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 43A-973.13 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 89A-533.81 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 61K-566.31 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51M-133.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |