Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-552.75 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 61C-634.64 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 66C-186.94 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 11C-087.32 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 30M-315.74 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-579.93 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-640.72 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 74C-144.03 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 89C-350.87 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 34C-451.73 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 64B-016.67 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 66C-186.10 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 49B-034.05 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 51M-167.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61C-616.37 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 15C-482.90 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 51N-016.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 81C-283.53 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 38C-243.07 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 61C-619.23 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 75C-161.35 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 81A-461.36 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 51L-992.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 71A-213.06 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 36C-567.35 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51N-033.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 83B-024.26 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 34C-452.06 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 60C-770.37 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 29B-662.45 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |