Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-792.06 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 99C-344.25 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 98C-379.85 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 51M-098.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 75B-032.16 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 51M-202.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 99C-338.65 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 29K-379.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-383.44 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-444.40 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 11B-016.11 | - | Cao Bằng | Xe Khách | - |
| 25C-060.22 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 98A-867.44 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88C-315.11 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 43A-953.00 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43C-321.55 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 79D-014.55 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 61K-543.11 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-573.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51N-040.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-113.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 64D-006.55 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 95D-024.33 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 37K-569.10 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 99A-853.73 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 83A-195.87 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 34A-921.91 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 60K-623.94 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30M-356.42 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-868.76 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |