Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-139.48 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89D-024.20 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 77A-369.75 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 29K-388.20 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 28A-262.21 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 61K-556.04 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51M-196.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 97A-095.70 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 48C-123.50 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 51M-079.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-032.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-871.27 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 99A-871.60 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 47C-420.12 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 51L-905.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-945.27 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 29K-392.57 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 72A-875.01 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-083.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34A-975.30 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 36K-284.10 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51M-297.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-391.14 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 89A-539.13 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 86C-214.41 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 89D-026.91 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 77C-266.37 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 79A-579.07 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 37K-523.17 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 15K-475.31 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |