Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22A-272.87 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 88A-826.97 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51M-154.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 93C-206.23 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 60C-779.34 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 99A-895.27 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34C-447.90 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-435.63 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34A-955.96 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-531.98 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51M-062.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49C-398.87 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 23D-009.63 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 47C-407.80 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 51M-092.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 20C-315.35 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 98C-391.36 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 49A-777.85 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51M-106.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 20A-882.95 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-324.05 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 81A-464.25 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 99A-889.15 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 36C-566.23 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51M-276.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36C-576.19 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 14K-008.77 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 15D-053.50 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89A-560.22 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 65C-274.47 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |