Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70A-613.21 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-561.20 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 20A-885.46 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51L-945.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36K-298.32 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 43A-973.90 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 49A-776.24 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 29K-477.04 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15K-464.27 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 79A-580.46 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 35A-466.10 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 49A-776.76 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 29D-639.48 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 37K-521.67 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-545.10 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 15K-494.97 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51M-133.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 89A-547.78 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51L-925.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-228.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 79A-580.54 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 29K-466.23 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 48A-253.76 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 51N-141.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 93A-511.80 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 66B-023.54 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 77D-010.23 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 35D-017.62 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 19A-743.07 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 70A-586.01 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |