Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-829.30 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30M-045.27 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 43A-962.40 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 29K-341.27 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-089.02 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-015.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37K-526.07 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-218.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-444.93 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 88D-024.71 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 51M-221.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 22A-278.23 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 18A-509.91 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-239.24 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 93A-508.27 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51M-290.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-435.21 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61B-047.64 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 60K-651.60 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30M-137.12 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-487.49 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51N-010.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-263.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37K-511.93 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 88A-792.84 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51N-126.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 15B-055.84 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 60K-644.97 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 20A-900.54 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 37C-593.84 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |