Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-980.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 71B-023.11 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 11A-136.21 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 79A-586.10 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 61K-553.43 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 27A-135.30 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 61K-595.43 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-356.84 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37K-516.43 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 11A-138.01 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 71A-213.46 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 30M-198.04 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19C-265.37 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 37C-596.90 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 47A-855.42 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 20A-862.80 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 48C-118.78 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 60K-628.50 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-296.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61C-635.72 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 99A-866.03 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 20A-893.75 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-871.67 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20A-873.02 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 47A-821.42 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 37K-567.40 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 98A-876.01 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 75C-161.78 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75A-396.23 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 66A-313.76 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |