Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-884.23 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 99A-883.30 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 66A-309.67 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 95B-017.71 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 84A-150.07 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 19C-271.78 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 35A-471.82 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 85A-151.01 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 70A-602.80 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 34A-962.42 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 18C-180.91 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 66B-027.05 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |
| 78C-127.53 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 43C-318.80 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 98C-386.14 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 48B-013.72 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 35A-474.57 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 78C-129.67 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 18A-511.61 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 47C-402.19 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 30M-402.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34C-439.80 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 60C-763.16 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 65A-528.65 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 36C-557.54 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 79A-585.01 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 70A-595.36 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 92B-041.07 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 30M-088.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98C-385.49 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |