Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29B-658.48 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 20A-885.48 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 29K-428.76 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 35A-465.57 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 90A-291.54 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 51L-985.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-143.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-451.23 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 19A-715.64 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 51N-071.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-905.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-958.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-033.62 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36C-563.32 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 43A-944.41 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 17C-219.45 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 36K-288.47 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30M-214.23 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 47A-845.04 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93A-516.73 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60C-760.32 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 22B-017.87 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 30M-094.17 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-568.71 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 48D-007.62 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 63B-034.73 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 49A-772.94 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 27A-134.57 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 89A-531.76 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 51L-985.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |