Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20B-037.91 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 76C-180.30 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 51N-124.02 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 90C-160.51 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 85B-016.62 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 34C-445.52 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 47A-835.07 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 79A-580.42 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 61K-537.57 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-295.21 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 99A-867.87 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37K-518.72 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 48D-006.17 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 61K-588.47 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 19A-718.43 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 93D-009.14 | - | Bình Phước | Xe tải van | - |
| 28C-123.54 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 63A-326.51 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 72A-877.12 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30M-085.81 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 82C-098.74 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 30M-380.21 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-206.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 81A-454.40 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 48D-006.13 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 69B-016.78 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 37C-569.92 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 62C-221.97 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 51M-265.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49C-395.63 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |