Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-682.94 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 30M-125.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-075.27 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-962.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-965.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-444.30 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 65A-515.61 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 51N-059.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 86C-212.78 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 51N-032.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-863.34 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 61K-563.04 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 43D-012.40 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 51M-223.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 92A-444.58 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 51L-971.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-055.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 66A-313.92 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30M-089.97 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-918.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-069.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49C-389.52 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 51N-006.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-588.78 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 29K-369.70 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 70A-593.37 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 30M-063.51 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-165.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-101.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14A-995.75 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |