Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14C-455.10 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 29K-374.04 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-445.10 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 20A-894.49 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51M-054.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 17A-501.32 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 35D-017.97 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 73C-192.13 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 88A-824.17 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 76A-330.91 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 36C-557.40 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51M-219.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 77D-008.40 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 51M-089.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34C-450.92 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 51M-171.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-142.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37K-555.80 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 97A-099.43 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 74D-013.02 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 30M-246.23 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 89D-024.34 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 65A-531.61 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 74A-278.02 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 51M-202.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-477.51 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 14C-466.41 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 61D-024.80 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 49B-034.21 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 60B-080.20 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |