Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-038.14 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-503.34 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-434.01 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 86D-008.81 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 51M-090.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 68A-377.00 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 30M-231.30 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-122.40 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-110.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 38C-249.92 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 27A-134.73 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 15K-482.62 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30M-124.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 11A-141.42 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 15K-510.28 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51M-150.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-541.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-173.91 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 73C-192.17 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 20B-038.25 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 17B-030.06 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 30M-225.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 76A-336.85 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 30M-241.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-004.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37B-050.18 | - | Nghệ An | Xe Khách | - |
| 51N-020.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14K-007.33 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 15K-431.32 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 90C-160.11 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |