Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
18A-493.00 - Nam Định Xe Con -
36K-293.22 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-569.77 - Nghệ An Xe Con -
73A-372.55 - Quảng Bình Xe Con -
74A-279.00 - Quảng Trị Xe Con -
47C-412.77 - Đắk Lắk Xe Tải -
70A-607.55 - Tây Ninh Xe Con -
72A-849.44 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
61K-558.46 - Bình Dương Xe Con -
11A-138.80 - Cao Bằng Xe Con -
84B-022.27 - Trà Vinh Xe Khách -
99A-853.45 - Bắc Ninh Xe Con -
36K-282.10 - Thanh Hóa Xe Con -
72A-853.34 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
51M-162.27 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51M-236.87 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
30M-339.30 - Hà Nội Xe Con -
99A-886.03 - Bắc Ninh Xe Con -
38A-695.60 - Hà Tĩnh Xe Con -
51M-196.76 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
99A-879.94 - Bắc Ninh Xe Con -
51M-292.84 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
67A-333.92 - An Giang Xe Con -
61K-596.30 - Bình Dương Xe Con -
51M-091.32 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
99A-891.04 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-932.61 - Hải Dương Xe Con -
30M-379.01 - Hà Nội Xe Con -
20A-882.37 - Thái Nguyên Xe Con -
73A-379.70 - Quảng Bình Xe Con -