Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-399.61 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 36K-269.76 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 73A-379.31 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-369.34 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 60C-786.76 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 99A-852.31 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 72A-866.37 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-948.12 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 29K-415.07 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 12A-271.78 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 61C-641.62 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 34C-440.05 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 51M-178.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36B-047.97 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 12A-267.31 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 49D-018.23 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 78D-009.53 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 51M-071.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 20D-034.23 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 30M-269.54 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 64B-020.46 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 90C-158.80 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 29K-464.37 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-071.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 70B-036.45 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 83D-011.67 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 51B-712.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 95A-137.67 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 37C-588.47 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 70A-593.53 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |