Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62C-220.61 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 14K-011.17 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 29K-475.90 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 34B-044.02 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 34A-970.42 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 37K-506.03 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 14C-461.32 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 70A-601.93 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 19A-722.90 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 15B-056.42 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 69B-014.61 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 95A-137.76 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 98A-900.72 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 61K-540.72 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 23C-092.82 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 70A-613.03 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 17C-215.90 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 51M-282.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-334.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 93A-505.70 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51M-301.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 97C-053.16 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 89C-360.58 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 24B-022.59 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 93A-506.25 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51M-101.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-220.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-110.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61C-626.19 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 98A-901.56 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |