Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-547.26 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 94B-018.40 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 60C-793.16 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 90C-156.58 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 72C-275.18 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 15K-465.15 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 88C-325.33 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 17A-498.33 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36D-031.55 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 73A-372.11 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 76A-334.35 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 49C-395.44 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 51M-184.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 88A-823.43 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 37K-553.90 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 66A-316.97 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 75D-012.04 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 90A-293.27 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 51M-144.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 77A-356.57 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 34A-929.67 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 88A-816.30 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 43A-958.72 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 60K-647.47 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-399.50 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51L-909.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-326.76 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-468.37 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 47A-833.92 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 90A-296.20 | - | Hà Nam | Xe Con | - |