Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-678.74 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 11A-139.92 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 61K-544.42 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 36K-293.07 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 47A-862.51 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 88A-793.34 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 60K-629.73 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-265.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61K-559.91 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 28B-021.07 | - | Hòa Bình | Xe Khách | - |
| 60D-022.90 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 28D-013.93 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 29K-408.64 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 98A-891.10 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 49A-765.03 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 22A-273.87 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 63C-233.53 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 36D-032.45 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 73A-380.94 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 75A-394.48 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 47C-400.64 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 38B-025.01 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 76B-028.17 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 99A-876.70 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99B-031.24 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 51M-150.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 73A-372.45 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 20A-884.23 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 35C-186.54 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 29K-433.20 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |